📊 Bảng so sánh ly giấy 1 PE vs 2 PE
| Tiêu chí | Ly giấy 1 PE | Ly giấy 2 PE |
|---|---|---|
| Số lớp PE | 1 lớp (bên trong) | 2 lớp (trong + ngoài) |
| Khả năng chống thấm | Chống thấm 1 chiều (từ trong) | Chống thấm 2 chiều (trong & ngoài) |
| Bề mặt ngoài | Nhám, dễ thấm nước | Trơn, bóng, không thấm nước |
| Độ bền khi gặp nước | Dễ mềm nếu bên ngoài bị ướt | Không bị mềm hay móp khi ẩm |
| Đồ uống phù hợp | Nóng, ấm (cà phê, trà) | Lạnh, có đá (trà sữa, nước ép) |
| Hiện tượng “đổ mồ hôi” | Có (làm ướt tay, mềm ly) | Hạn chế tối đa, không ướt tay |
| Giữ nhiệt | Tốt hơn (giấy thường dày hơn) | Kém hơn, dễ thoát nhiệt hơn |
| Cảm giác cầm | Tự nhiên, không trơn | Mịn, hơi trơn, nhìn cao cấp hơn |
| In ấn | Màu lì, ít bóng | Màu sáng, bóng, bắt mắt hơn |
| Giá thành | Thường rẻ hơn | Thường cao hơn (do thêm lớp PE) |
| Ứng dụng phổ biến | Văn phòng, cà phê nóng | Trà sữa, nước đá, take-away |
🔑 Tóm tắt nhanh:
- Ly 1 PE 👉 phù hợp đồ nóng, tiết kiệm chi phí
- Ly 2 PE 👉 phù hợp đồ lạnh, chuyên nghiệp hơn
💡 Gợi ý chọn ly:
- Bán cà phê, trà nóng → chọn 1 PE
- Bán trà sữa, nước đá → bắt buộc dùng 2 PE
- Muốn trải nghiệm cao cấp, ít lỗi sản phẩm → ưu tiên 2 PE
Nếu bạn đang kinh doanh đồ uống, Ib xưởng có thể tư vấn luôn loại ly (size 360ml, 500ml, định lượng giấy…) phù hợp để tối ưu chi phí 👍
